Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xây lưng
* đtừ|- to turn one's back to
* Từ tham khảo/words other:
-
vải phủ lưng ngựa
-
vải phủ quan tài
-
vải phủ yên ngựa
-
vải pôpơlin
-
vai quần chúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xây lưng
* Từ tham khảo/words other:
- vải phủ lưng ngựa
- vải phủ quan tài
- vải phủ yên ngựa
- vải pôpơlin
- vai quần chúng