Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xẻo
* đtừ|- to cut off, cut up, cut out
* Từ tham khảo/words other:
-
đối ứng
-
đôi uyên ương
-
đổi vai
-
đồi vận
-
đội vận tải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xẻo
* Từ tham khảo/words other:
- đối ứng
- đôi uyên ương
- đổi vai
- đồi vận
- đội vận tải