Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xí máy
* dtừ|- flush toilet
* Từ tham khảo/words other:
-
đội quân chiến lược dự trữ
-
đội quân cơ động
-
đội quân cưỡi lạc đà
-
đội quân cứu tế
-
đội quân đột phá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xí máy
* Từ tham khảo/words other:
- đội quân chiến lược dự trữ
- đội quân cơ động
- đội quân cưỡi lạc đà
- đội quân cứu tế
- đội quân đột phá