Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xích lại
* dtừ|- enchainment|* ngđtừ|- gyve, enchain, shackle, enfetter, guy
* Từ tham khảo/words other:
-
trăng mờ
-
trăng mọc
-
trắng muốt
-
trắng ngà
-
trắng ngần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xích lại
* Từ tham khảo/words other:
- trăng mờ
- trăng mọc
- trắng muốt
- trắng ngà
- trắng ngần