Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoay giở
* đtừ|- to make out, to get long, to manage
* Từ tham khảo/words other:
-
tham ăn tục uống
-
thâm ảo
-
tham bác
-
thảm bại
-
thăm bạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoay giở
* Từ tham khảo/words other:
- tham ăn tục uống
- thâm ảo
- tham bác
- thảm bại
- thăm bạn