Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xom
* dtừ|- (nhảy xom) to hop, to skip, to jump about (xom xom)|* dtừ|- fish-gaff, fish-spear, three-pronged fork
* Từ tham khảo/words other:
-
cây lưỡi rắn
-
cây lương thực
-
cây lựu
-
cây lưu niên
-
cây lý chua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xom
* Từ tham khảo/words other:
- cây lưỡi rắn
- cây lương thực
- cây lựu
- cây lưu niên
- cây lý chua