Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xù xì
* dtừ|- scabrousness, ruggedness, roughness, asperity, harshness|* ngđtừ|- roughen; * phó từ roughly|* ttừ|- rough, harsh, scabrous, rugged
* Từ tham khảo/words other:
-
căn bệnh thường thấy
-
cân bì
-
cận biên
-
cán bộ
-
cán bộ bảo vệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xù xì
* Từ tham khảo/words other:
- căn bệnh thường thấy
- cân bì
- cận biên
- cán bộ
- cán bộ bảo vệ