Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuất quân
* đtừ|- to go into battle, to dispatch troops
* Từ tham khảo/words other:
-
chó ngáp phải ruồi
-
chỗ ngắt
-
chỗ ngắt giọng
-
cho nghỉ hoạt động
-
chỗ nghỉ ngơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuất quân
* Từ tham khảo/words other:
- chó ngáp phải ruồi
- chỗ ngắt
- chỗ ngắt giọng
- cho nghỉ hoạt động
- chỗ nghỉ ngơi