Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuất quân
* đtừ|- to go into battle, to dispatch troops
* Từ tham khảo/words other:
-
phân dạng
-
phần đăng mỗi lần
-
phần đất
-
phần đất bồi ở biển
-
phần đất giữa hai nước triều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuất quân
* Từ tham khảo/words other:
- phân dạng
- phần đăng mỗi lần
- phần đất
- phần đất bồi ở biển
- phần đất giữa hai nước triều