Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuya
- sure; reliable|= bác sĩ này chẩn đoán xuya lắm this doctor makes very reliable diagnoses
* Từ tham khảo/words other:
-
khô không khốc
-
khó khuây
-
khổ khuôn
-
khó kiếm
-
khó kiềm chế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuya
* Từ tham khảo/words other:
- khô không khốc
- khó khuây
- khổ khuôn
- khó kiếm
- khó kiềm chế