Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
âm ẩm
- dampish, humid
* Từ tham khảo/words other:
-
hiện tượng khí tượng
-
hiện tượng lân quang
-
hiện tượng lặp từ cuối
-
hiện tượng luận
-
hiện tượng lưỡng hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
âm ẩm
* Từ tham khảo/words other:
- hiện tượng khí tượng
- hiện tượng lân quang
- hiện tượng lặp từ cuối
- hiện tượng luận
- hiện tượng lưỡng hình