Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ám chúa
- despot; tyrant
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh kinh niên
-
bệnh ký sinh
-
bệnh làm chết cây du do nấm làm ra
-
bệnh lang trắng
-
bệnh lao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ám chúa
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh kinh niên
- bệnh ký sinh
- bệnh làm chết cây du do nấm làm ra
- bệnh lang trắng
- bệnh lao