Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
âm cực nguội
* dtừ|- cold cathode
* Từ tham khảo/words other:
-
nhóp nhép
-
nhớp nhúa
-
nhót
-
nhọt
-
nhốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
âm cực nguội
* Từ tham khảo/words other:
- nhóp nhép
- nhớp nhúa
- nhót
- nhọt
- nhốt