Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ấm đầu
- (about children) to have a temperature; (slang) draft in the head
* Từ tham khảo/words other:
-
thu vào
-
thu vào đĩa
-
thu vào kho
-
thù vặt
-
thú vật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ấm đầu
* Từ tham khảo/words other:
- thu vào
- thu vào đĩa
- thu vào kho
- thù vặt
- thú vật