Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
âm mặt lưỡi
* dtừ|- guttural
* Từ tham khảo/words other:
-
biểu đồ vòm
-
biểu đồng tình
-
biểu dương
-
biểu giá
-
biểu hiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
âm mặt lưỡi
* Từ tham khảo/words other:
- biểu đồ vòm
- biểu đồng tình
- biểu dương
- biểu giá
- biểu hiện