Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ẩm phước
- drink the wine after the sacrifice, toast
* Từ tham khảo/words other:
-
kinh bổn
-
kính cầm tay
-
kính cẩn
-
kính cận
-
kính cặp mũi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ẩm phước
* Từ tham khảo/words other:
- kinh bổn
- kính cầm tay
- kính cẩn
- kính cận
- kính cặp mũi