Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
âm tắc mút
- (ling) suction stop
* Từ tham khảo/words other:
-
quốc kế
-
quốc kế dân sinh
-
quốc khánh
-
quốc khánh mỹ
-
quốc khố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
âm tắc mút
* Từ tham khảo/words other:
- quốc kế
- quốc kế dân sinh
- quốc khánh
- quốc khánh mỹ
- quốc khố