Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn ảnh
- to be photogenic; to photograph well; to take a good photograph|= mặt cô ta rất ăn ảnh she has a photogenic face
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền hành của nhà vua
-
quyền hành nhà vua
-
quyền hành pháp
-
quyền hoa lợi
-
quyền hơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn ảnh
* Từ tham khảo/words other:
- quyền hành của nhà vua
- quyền hành nhà vua
- quyền hành pháp
- quyền hoa lợi
- quyền hơn