Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn cháo đá bát
- to bite the hand that feeds one; eaten bread is soon forgotten
* Từ tham khảo/words other:
-
thoát được sự trừng phạt
-
thoát gánh nặng
-
thoát giang
-
thoát hài
-
thoát hiểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn cháo đá bát
* Từ tham khảo/words other:
- thoát được sự trừng phạt
- thoát gánh nặng
- thoát giang
- thoát hài
- thoát hiểm