Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn chất thối rữa
* ttừ|- saprophagous
* Từ tham khảo/words other:
-
thuật đóng kịch
-
thuật du hành vũ trụ
-
thuật đúc chuông
-
thuật dùng que dò tìm mạch
-
thuật ghép cây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn chất thối rữa
* Từ tham khảo/words other:
- thuật đóng kịch
- thuật du hành vũ trụ
- thuật đúc chuông
- thuật dùng que dò tìm mạch
- thuật ghép cây