Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn cho ai sập tiệm
- to eat somebody out of house and home
* Từ tham khảo/words other:
-
đường hẻm nhỏ
-
đường hẹp lát ván
-
đường hiểm
-
đường hình sao
-
dưỡng hổ di hoạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn cho ai sập tiệm
* Từ tham khảo/words other:
- đường hẻm nhỏ
- đường hẹp lát ván
- đường hiểm
- đường hình sao
- dưỡng hổ di hoạ