Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn già
* đtừ|- to continue gambling in an attempt to win bigger gains
* Từ tham khảo/words other:
-
phát thanh viên
-
phát thệ
-
phật thủ
-
phát thủy
-
phát tia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn già
* Từ tham khảo/words other:
- phát thanh viên
- phát thệ
- phật thủ
- phát thủy
- phát tia