Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn gỏi
* đtừ|- to eat uncooked food, stuffs; spend too much
* Từ tham khảo/words other:
-
gặp lúc khó khăn gian khổ
-
gặp lúc không may
-
gặp mặt
-
gặp may
-
gấp một trăm lần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn gỏi
* Từ tham khảo/words other:
- gặp lúc khó khăn gian khổ
- gặp lúc không may
- gặp mặt
- gặp may
- gấp một trăm lần