Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn hàng
- load cargo; purchase merchandize; dine out
* Từ tham khảo/words other:
-
xoa bóp cho thấm
-
xoa bột tan
-
xóa chữ chữa
-
xoa dầu
-
xóa đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn hàng
* Từ tham khảo/words other:
- xoa bóp cho thấm
- xoa bột tan
- xóa chữ chữa
- xoa dầu
- xóa đi