Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn khó tiêu
- to have an upset stomach; one's stomach feels heavy; to have dyspepsia/indigestion
* Từ tham khảo/words other:
-
rỡ ràng
-
rõ ràng dễ thấy
-
rõ ràng là
-
rõ ràng rành mạch
-
rõ rành rành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn khó tiêu
* Từ tham khảo/words other:
- rỡ ràng
- rõ ràng dễ thấy
- rõ ràng là
- rõ ràng rành mạch
- rõ rành rành