Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn mặc loè loẹt
- to dress gaudily
* Từ tham khảo/words other:
-
đỏ như san hô
-
đồ nhựa
-
đồ nịt của phụ nữ
-
độ nở
-
đồ nồi niêu bằng gang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn mặc loè loẹt
* Từ tham khảo/words other:
- đỏ như san hô
- đồ nhựa
- đồ nịt của phụ nữ
- độ nở
- đồ nồi niêu bằng gang