Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn mặc nhếch nhác
* thngữ|- to be down at heels|* ttừ|- draggle-tailed, dishevelled
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệu ứng góc mở
-
hiệu ứng hóa sinh
-
hiệu ứng hoạt nghiệm
-
hiệu ứng hồi chuyển
-
hiệu ứng huyền phù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn mặc nhếch nhác
* Từ tham khảo/words other:
- hiệu ứng góc mở
- hiệu ứng hóa sinh
- hiệu ứng hoạt nghiệm
- hiệu ứng hồi chuyển
- hiệu ứng huyền phù