Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn mất ngon
* thngữ|- to take the edge off one's appetite
* Từ tham khảo/words other:
-
về phía mặt trời
-
về phía mẹ của mẹ mình
-
về phía nam
-
về phía ngoài tàu
-
về phía phải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn mất ngon
* Từ tham khảo/words other:
- về phía mặt trời
- về phía mẹ của mẹ mình
- về phía nam
- về phía ngoài tàu
- về phía phải