Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn mồi sống
* dtừ|- predacity|* ttừ|- predatory, predacious
* Từ tham khảo/words other:
-
nhỏ bé ít ỏi
-
nhỏ bé không đáng kể
-
nhổ bỏ
-
nhỡ bước
-
nhổ cả gốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn mồi sống
* Từ tham khảo/words other:
- nhỏ bé ít ỏi
- nhỏ bé không đáng kể
- nhổ bỏ
- nhỡ bước
- nhổ cả gốc