Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn ở hai lòng
* ttừ|- ambidexter
* Từ tham khảo/words other:
-
lớp sau
-
lớp sáu
-
lớp sét dưới
-
lớp sỏi cát có vàng
-
lớp sơn bên ngoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn ở hai lòng
* Từ tham khảo/words other:
- lớp sau
- lớp sáu
- lớp sét dưới
- lớp sỏi cát có vàng
- lớp sơn bên ngoài