Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn ở không ra gì
* thngữ|- to make oneself cheap
* Từ tham khảo/words other:
-
hở môi
-
hồ muối
-
họ na
-
hố nấp bắn
-
hố ngăn cách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn ở không ra gì
* Từ tham khảo/words other:
- hở môi
- hồ muối
- họ na
- hố nấp bắn
- hố ngăn cách