Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn trầu
- to chew betel
* Từ tham khảo/words other:
-
thực tiễn
-
thực tiễn giảng dạy
-
thực tiễn sinh động
-
thức tỉnh
-
thực tình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn trầu
* Từ tham khảo/words other:
- thực tiễn
- thực tiễn giảng dạy
- thực tiễn sinh động
- thức tỉnh
- thực tình