Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ân tứ
* dtừ|- benevolence (granted by the king)
* Từ tham khảo/words other:
-
trở lại tình trạng man rợ
-
trở lại trong trí
-
trở lại trong trí nhớ
-
trở lạnh
-
trò lật hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ân tứ
* Từ tham khảo/words other:
- trở lại tình trạng man rợ
- trở lại trong trí
- trở lại trong trí nhớ
- trở lạnh
- trò lật hình