Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ẩn tỳ
- latent fault, latent defect, latent vice
* Từ tham khảo/words other:
-
lệnh tha
-
lệnh thu tiền
-
lệnh thuyên chuyển
-
lệnh tịch biên
-
lệnh tiễn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ẩn tỳ
* Từ tham khảo/words other:
- lệnh tha
- lệnh thu tiền
- lệnh thuyên chuyển
- lệnh tịch biên
- lệnh tiễn