Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anh ánh
- Gleaming, glimmerring
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
anh ánh
- brilliant; shining
* Từ tham khảo/words other:
-
ai cáo
-
ái chà
-
ái chủng
-
ai cũng biết
-
ai cũng có
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anh ánh
* Từ tham khảo/words other:
- ai cáo
- ái chà
- ái chủng
- ai cũng biết
- ai cũng có