Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anh cả
- eldest brother
* Từ tham khảo/words other:
-
không trông mong vào được
-
không trông nom
-
không trồng rừng
-
không trong sạch
-
không trong sáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anh cả
* Từ tham khảo/words other:
- không trông mong vào được
- không trông nom
- không trồng rừng
- không trong sạch
- không trong sáng