Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ánh sáng tỏa
* dtừ|- indirect lighting
* Từ tham khảo/words other:
-
nói ngang
-
nói ngập ngừng
-
nói ngây thơ dớ dẩn
-
nơi nghỉ
-
nơi nghỉ mát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ánh sáng tỏa
* Từ tham khảo/words other:
- nói ngang
- nói ngập ngừng
- nói ngây thơ dớ dẩn
- nơi nghỉ
- nơi nghỉ mát