Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anh vợ
- brother-in-law (elder brother of one's wife)
* Từ tham khảo/words other:
-
nói bóng nói gió
-
nói bốp chát
-
nói bớt
-
nổi bọt
-
nổi bọt lóng lánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anh vợ
* Từ tham khảo/words other:
- nói bóng nói gió
- nói bốp chát
- nói bớt
- nổi bọt
- nổi bọt lóng lánh