Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áo gấm
* dtừ|- brocaded robe
* Từ tham khảo/words other:
-
thương lượng trước khi ký hợp đồng
-
thượng lưu
-
thượng mã
-
thương mại
-
thương mại điện tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áo gấm
* Từ tham khảo/words other:
- thương lượng trước khi ký hợp đồng
- thượng lưu
- thượng mã
- thương mại
- thương mại điện tử