Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áo kép
* dtừ|- lined dress
* Từ tham khảo/words other:
-
lệch
-
lệch hẳn về một bên
-
lếch lác
-
lệch lạc
-
lệch lạc trong công tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áo kép
* Từ tham khảo/words other:
- lệch
- lệch hẳn về một bên
- lếch lác
- lệch lạc
- lệch lạc trong công tác