Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ao tù
- stagnant pond; billabong|= sống trong cảnh ao tù to lead a sluggish life
* Từ tham khảo/words other:
-
gót đầu
-
gọt đẽo
-
gót giày
-
gót giày có đóng mấu sắc
-
gọt giũa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ao tù
* Từ tham khảo/words other:
- gót đầu
- gọt đẽo
- gót giày
- gót giày có đóng mấu sắc
- gọt giũa