Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áp lực cuối
- terminal pressure; final pressure
* Từ tham khảo/words other:
-
tán rộng
-
tản rộng
-
tán rộng về
-
tàn rụi
-
tán sắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áp lực cuối
* Từ tham khảo/words other:
- tán rộng
- tản rộng
- tán rộng về
- tàn rụi
- tán sắc