Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áp lực dầu
- oil pressure
* Từ tham khảo/words other:
-
người xi-bia
-
người xiên qua
-
người xiên thịt nướng
-
người xin
-
người xin giùm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áp lực dầu
* Từ tham khảo/words other:
- người xi-bia
- người xiên qua
- người xiên thịt nướng
- người xin
- người xin giùm