Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áp lực hơi bơm
- inflation pressure
* Từ tham khảo/words other:
-
tung nhẹ
-
tụng niệm
-
túng nước
-
túng phải tính
-
từng phần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áp lực hơi bơm
* Từ tham khảo/words other:
- tung nhẹ
- tụng niệm
- túng nước
- túng phải tính
- từng phần