Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áp lực hơi nổ
- explosion pressure
* Từ tham khảo/words other:
-
nguồn dầu
-
nguồn đau khổ
-
nguồn điện
-
nguồn dồi dào
-
nguồn dữ liệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áp lực hơi nổ
* Từ tham khảo/words other:
- nguồn dầu
- nguồn đau khổ
- nguồn điện
- nguồn dồi dào
- nguồn dữ liệu