Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áp lực hơi nước
- steam pressure
* Từ tham khảo/words other:
-
lộc nhung
-
lọc nước
-
lộc phúc của trời
-
lọc qua
-
lọc sạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áp lực hơi nước
* Từ tham khảo/words other:
- lộc nhung
- lọc nước
- lộc phúc của trời
- lọc qua
- lọc sạch