Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áp suất tĩnh
- static pressure
* Từ tham khảo/words other:
-
treo lên
-
trèo lên
-
trèo lên tới
-
trèo leo
-
treo lơ lửng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áp suất tĩnh
* Từ tham khảo/words other:
- treo lên
- trèo lên
- trèo lên tới
- trèo leo
- treo lơ lửng