Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ấp ứ
- stammering
* Từ tham khảo/words other:
-
vật để căng
-
vật để châm
-
vật để chặn lại
-
vật dễ cháy
-
vật để che dấu hay bao phủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ấp ứ
* Từ tham khảo/words other:
- vật để căng
- vật để châm
- vật để chặn lại
- vật dễ cháy
- vật để che dấu hay bao phủ