Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
axit cloric
- chloric acid
* Từ tham khảo/words other:
-
cháy âm ỉ
-
chạy ăn
-
chảy ào ào
-
chạy bán sống bán chết
-
chạy bằng động cơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
axit cloric
* Từ tham khảo/words other:
- cháy âm ỉ
- chạy ăn
- chảy ào ào
- chạy bán sống bán chết
- chạy bằng động cơ