Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bã mía
* dtừ|- sugar-cane dregs; suger cane refuse, bagasse
* Từ tham khảo/words other:
-
bị coi là thường
-
bị coi nhẹ
-
bị coi thi
-
bị coi thường
-
bị cồn cát chắn nghẽn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bã mía
* Từ tham khảo/words other:
- bị coi là thường
- bị coi nhẹ
- bị coi thi
- bị coi thường
- bị cồn cát chắn nghẽn